"[Đài Loan] Nantou 南投"

[Đài Loan] Di Lặc Phật Viện 彌勒佛院 - nơi có pho tượng Phật Di Lặc cao nhất Đài Loan

[Đài Loan] Đại học quốc gia Chiao Tung 國立交通大學

Nhật Bản

Thứ Bảy, 1 tháng 2, 2020

NHẬT BẢN THEO DÒNG LỊCH SỬ

Lưu ý: Bài này vẫn chưa viết xong!

Cổ đại

Thời kỳ Jōmon 縄文
Vào cuối kỷ băng hà, khoảng 10.000 năm trước, một nền văn hóa có tên là Jomon đã phát triển. Người Jomon sống nghề săn bắt hái lượm, mặc đồ lông thú, ở nhà gỗ và chế tác đồ đạc bằng đất sét.

Thời kỳ Yayoi 弥生
Những người Yayoi đã đến lục địa Nhật Bản và đem theo nghề gia công kim loại, trồng lúa và dệt. Bằng chứng DNA cho thấy những người này đến từ vùng Hàn Quốc ngày nay.

Thời kỳ Kofun/Cổ-Phần 古墳 (c. 250–538)
Chính sử Nhật Bản bắt đầu từ đây. Vào thời này, các lãnh chúa thể hiện uy thế thông qua việc xây dựng các khu lăng mộ kofun bằng đá lớn (hoặc còn được gọi là tumuli). Các kofun thường được bao quanh bởi nhiều tác phẩm điêu khắc bằng đất sét in hình chiến binh và ngựa.

Hậu cổ đại

Thời Asuka 飛鳥 (538–710)
Phật giáo, Hán tự và thư pháp đến Nhật Bản và được chuộng bởi tầng lớp quý tộc, trong khi nông dân vẫn theo Thần đạo.
Công trình nổi tiếng: chùa Horyu-ji/Pháp-Long-Tự 法隆寺 ở Nara, được lệnh xây bởi thái tử Shōtoku 聖徳. Đây là công trình gỗ cổ xưa nhất thế giới, cũng là điểm nhấn khởi đầu của Phật giáo tại Nhật Bản.

Thời Nara 奈良 (710–794)
Năm 710, thủ đô Heijō 平城 (Nara ngày nay) được xây dựng phỏng theo thành Trường An của nhà Đường bên Trung Quốc.
Hai quyển sách đầu tiên xuất hiện: Kojiki 古事記 và Nihon Shoki 日本書紀, chứa biên niên sử và huyền thoại về nguồn gốc của Nhật Bản, trong đó mô tả dòng dõi hoàng tộc là hậu duệ của các vị thần.
Nửa sau thế kỷ 8, tập thơ Man'yōshū 万葉集 hay nhất Nhật Bản ra đời.
Thời này, thiên tai dịch bệnh đã giết khoảng 1/4 dân số. Thấy vậy, thiên hoàng Shōmu 聖武天皇 nghĩ rằng do mình thiếu ngoan đạo, cho nên ông đã hoàng dương Phật pháp đến toàn dân. Chùa Tōdai-ji 東大寺 với pho tượng Phật bằng đồng lớn nhất thế giới vì thế được xây dựng.

Thời Heian 平安 (794–1185)
Năm 784, thủ đô được dời đến Nagaoka, sau đó vào năm 794 lại dời đến Heian 平安 (Kyoto ngày nay) cho đến năm 1868.
Đây là thời kỳ mà văn hóa của Nhật Bản phát triển nhanh chóng với đa dạng các loại hình nghệ thuật, thơ ca và văn xuôi. Các chiến binh samurai cũng xuất hiện vào thời gian này.
Thơ văn tiêu biểu: Kokinshū 古今集, Tosa Nikki 土佐日記 và Genji monogatari 源氏物語.
Chùa tiêu biểu: Byōdō-in 平等院.

Trung cổ và cận đại

Thời kỳ Kamakura 鎌倉 (1185–1333)
Người đứng đầu các chiến binh Samurai, được gọi là shogun/tướng-quân 将軍, đã tiếp quản chính phủ vào năm 1185 và cai trị Nhật Bản dưới danh nghĩa hoàng đế cho đến năm 1868. Từ bakufu 幕府/mạc-phủ được dùng để chỉ chính phủ do tướng quân lãnh đạo.
Thời kỳ này, nhờ hai cơn bão kỳ diệu mà mạc phủ Kamakura đã đẩy lùi các cuộc tấn công của quân Mông Cổ vào năm 1274 và 1281.
Phật giáo của giới tinh hoa đã được đưa đến đại chúng bởi các nhà sư nổi tiếng như Hōnen 法然, người đã sáng lập Phật giáo Tịnh độ, và Nichiren 日蓮, người sáng lập Phật giáo Nichiren. Thiền tông lan truyền rộng rãi trong tầng lớp samurai.

Thời kỳ Muromachi 室町 (1333–1568) cho đến Edo 江戸 (1600–1868)
Thiên hoàng Go-Daigo 後醍醐天皇 đã lật đổ Mạc phủ vào năm 1331 dẫn đến cuộc nội chiến giữa bắc triều và nam triều.
Năm 1397, Kinkaku-ji 金閣寺 được xây dựng bởi shougun Ashikaga Yoshimitsu.
Sau nội chiến, các lãnh chúa mạnh được gọi là daimyo 大名 đã gia tăng quyền lực và cai trị đến cuối thời Edo (1868), còn được gọi là Mạc phủ Tokugawa.

Hiện đại

Thời kỳ Meiji 明治 (1868–1912)
Năm 1568, một chế độ quân chủ lập hiến mới được thành lập, đứng đầu là Thiên hoàng Meiji/Minh-Trị. Sức mạnh của các shogun đã chấm dứt. Edo được đổi tên thành Tokyo 東京 và trở thành thủ đô chính thức của Nhật Bản.
Chính phủ Meiji đã thúc đẩy Tây phương hóa rộng rãi và thuê hàng trăm cố vấn từ các quốc gia phương Tây trong các lĩnh vực như giáo dục, ngân hàng, luật, quân sự và giao thông để phát triển quốc gia. Nhật Bản bắt đầu dùng Tây lịch, quần áo phương Tây và kiểu tóc phương Tây.

Thời kỳ Taishō 大正 (1912–1926)
Sau cái chết của Thiên hoàng Meiji, con trai ông đã trở thành Thiên hoàng Taisho. Do Taisho mang căn bệnh kinh niên nên khiến ông khó khăn trong việc cai trị và vì thế cho phép cơ quan lập pháp của đất nước đưa ra những cải cách dân chủ mới. Trong Thế chiến I, Nhật Bản chính thức cai trị Triều Tiên và giành quyền kiểm soát miền bắc Trung Quốc.

Thời kỳ Shōwa 昭和 (1926–1989)
Triều đại 63 năm của Thiên hoàng Hirohito là thời gian trị vì lâu nhất trong lịch sử Nhật Bản. Hai mươi năm đầu tiên được đặc trưng bởi sự trỗi dậy của chủ nghĩa dân tộc cực đoan và một loạt các cuộc chiến tranh bành trướng. Sau thất bại trong Thế chiến II, Nhật Bản lần đầu tiên bị các cường quốc nước ngoài chiếm đóng, và sau đó nổi lên trở thành một cường quốc kinh tế thế giới.

Thời kỳ Heisei 平成 (1989–2019)

Thời kỳ Reiwa 令和 (2019 đến nay)

(Nguyễn Mỹ - 2/2020)

Thứ Năm, 23 tháng 1, 2020

TỪ VỰNG THEO CHỦ ĐỀ

Đồ vật trong nhà (Household stuffs)

Name of things
エアコン eakon, AC
電池 denchi, battery
ベッド beddo, bed
箱 hako, box
椅子 isu, chair
カーテン kaaten, curtain
ドア doa, door
ヒータ hiita, heater
写真 shashin, photo
ポスト posuto, postbox
冷蔵庫 reizooko, refridgerator
炊飯器 takuhanki, rice cooker
棚 tana, shelf
靴 kutsu, shoe
テーブル, teeburu, table for eating (round)
机 tsukue, table for working (square)
時計 tokei, watch
窓 mado, window
傘 kasa, umbrella

Từ để hỏi (Question words)

誰 dare, who
何 nani/nan, what
どこ doko, where
どう dou, how
どちら dochira, which way
どれ dore, which
どうして doushite, why
なんで nande, why (casual)
なぜ naze, why (formal)
いつ itsu, when
いくつ ikutsu, how many
いくら ikura, how much
どのくらい donokurai, how long

Từ chỉ thời gian (Time)

今朝 kesa, this morning
午後 gogo, this afternoon
昨日 kinō, yesterday
今日 kyō, today
明日 ashita, tomorrow
先週 senshū, last week
今週 konshū, this week
来週 raishū, next week
先月 sengetsu, last month
今月 kongetsu, this month
来月 raigetsu, next month
去年 kyonen, last year
今年 kotoshi, this year
来年 rainen, next year
春 haru, spring
夏 natsu, summer
秋 aki, autumn
冬 fuyu, winter

Gia đình (Family)


Source: Pinterest

Nội dung đã được người Nhật xác nhận
(Nguyễn Mỹ - 1/2020)

Thứ Ba, 14 tháng 1, 2020

TIẾNG NHẬT GIAO TIẾP 2 (EVERYDAY JAPANESE 2)

Chủ đề thường nói khi gặp nhau (Common topics for conversation)

  • Thời tiết (Weather):
    • 今日はちょっと涼しいね。Kyō wa chotto suzushī ne. A bit cool today.
    • 毎日寒いねえ。Mainichi samui nē. It's cold everyday.
    • だいぶ暖かくなったね。Daibu atatakaku natta ne. It's becoming quite warm.
  • Thần thái người đối diện (Partner's physical looking):
    • あ、髪切った。A, kami kitta. Ah, new hair cut.
    • お、そのTシャツいいね!O, sono tīshatsu ī ne. Oh, this T-shirt is nice.
    • あれ、元気ないね。Are, genki nai ne. Hi there, still fine?
    • 眠そうだね。Nemu-sōda ne. Look sleepy.
  • Hoàn cảnh người đối diện (Partner's situation):
    • 久しぶり。Hisashiburi. Long time no see.
    • 最近どう。Sa ikin dō. How about you recently?
    • 変わりない。Kawarinai. No change.
    • 今日の勉強会行く。Kyō no benkyō-kai iku. Have class today?
    • 休みの日は何をしますか。Yasumi no hi wa nani o shimasu ka. What do you do on holidays?

Mời mọc (Make invitation)

  • Warm up sentences:
    • 明日 は 暇 です か。Ashita wa himadesu ka.
      Are you free tomorow?
    • 今日 の 午後 は なにか 予定 ある。Kyō no gogo wa nanika yotei aru.
      Are you doing anything this afternoon?
    • もう昼ごはん食べましたか。Mō hiru gohan tabemashita ka.
      Have you already eaten lunch?
  • Make invitation:
    • 一緒に いかが です か。Issho ni ikagadesu ka.
      Won't you join me?
    • 一緒に いきませんか。Issho ni ikimasen ka.
      Won’t you go with me?
    • 私と 昼食を いかが です か。Watashi to chūshoku o ikagadesu ka.
      Would you like lunch with me?
  • Accept invitation:
    • はい、 よろこんで。Hai, yorokonde.
      Yes, please
    • はい、 とても 嬉しい です。Hai, totemo ureshī desu.
      Yes, I’m very pleased!
    • それはいい考えです。Sore wa ī kangaeda.
      That is a good idea.
  • Deny invitation:
    • ~はちょっと。 ! wa chotto.
      ~ is a bit difficult.
    • 予定 が あります。Yotei ga arimasu.
      I have appointment.
    • また今度お願いします。Matakondo onegaishimasu.
      Please ask me some other time.
  • Further conversation:
    • だめですか。 Dame desuka.
      So you cannot come?
    • 残念ですね。Zan'nendesu ne.
      That's a pity.

Mô tả ngoại hình một người (Describe someone's physical appearance)

  • その男の子の名前はコナンです。Sono otokonoko no namae wa Konandesu.
  • コナンさんは髪が短くて黒いです。Konansan wa kami ga mijikakute kuroidesu.
  • 彼は目が青くて大きいです。Kare wa me ga aokute ōkīdesu.
  • 彼は眼鏡をかけています。Kare wa megane o kakete imasu.
  • 彼の口は小さいです。Kare no kuchi wa chīsaidesu.
  • 痩せています。Yasete imasu.
  • 背が低いです。Se ga hikui desu.
  • Vocabulary:
髪 kami, hair
- 短い mijikai, short
- 長い nagai, long
- セミロング semilongu, semi-long
- ストレート sutoreeto, straight
- ぐるぐる guruguru, curly
- 黒い kuroi, black
- 茶髪 chapatsu, brown
目 me, eyes
- 大きい okii, big
- 小さい chisaii, small
- 青い aoi, blue
- 緑 midori, green
背 se, height
- 高い takai, tall
- 低い hikui, short
- 細い hosoi, skinny
- 痩せて yasete, thin
- 太って futotte, fat
性別 seibetsu, gender
- 男 otoko, male
- 女 onna, female
唇 kuchibiru, lip
- 太い futoi, thick
- 細い hosoi, thin

Nơi yêu thích (Favourite place)

  • 京都は日本で有名な所です。Kyōto wa Nihon de yūmeinatokoro desu.
    Kyoto is a famous place in Japan.
  • 京都で一番好きな場所は伏見稲荷大社です。Kyōto de ichiban sukinabasho wa fushimiinaritaisha desu.
    My favorite place in Kyoto is Fushimi Inari Shrine.
  • 数千の鳥居で有名な神社です。Sū sen no torii de yūmeinajinja desu.
    It is a shrine famous for thousands of torii gates.
  • あそこに、きつね絵馬がたくさんあります。Asoko ni, kitsune ema ga takusan arimasu.
    There are many fox ema there.
  • 京都駅から稲荷駅まで約6分ほどで着きます。Kyōto Eki kara Inari-eki made yaku 6-pun hodo de tsukimasu.
    It takes about 6 minutes from Kyoto Station to Inari Station.
  • 友達と一度そこに行きました。Tomodachi to ichido soko ni ikimashita.
    I went there once with my friend.
  • 早朝に、人は多くなく、より静かです。Sōchō ni, hito wa ōkunaku, yori shizukadesu.
    In the early morning, there are not many people and quieter.
  • その場所が好きです。Sono basho ga sukidesu.
    I like that place.
  • また行きたいです。Mata ikitaidesu.
    I want to go there again.
Types of places:
- 神社 jinja, shrine
- 寺院 jiin, temple
- 御所 gosho, imperial palace
- 城 shiro, castle
- 公園 kōen, park
- 商店街 shōten-gai, shopping street
- 市場 ichiba, market
- 博物館 hakubu tsukan, museum
Adjective:
- 綺麗 kirei, beautiful
- おいしい oishī, delicious
- 有名 yūmei, famous
- 面白い omoshiroi, interesting
- 平和 heiwa, peaceful
- 静か shizuka, quiet

Đồ vật yêu thích (Favourite things)

  • 私の一番好きなものはパソコンです。Watashi no ichiban sukina mono wa nootopasokondesu.
    The thing I like the most is the laptop.
  • ASUSのノートパソコンです。Asūsu no noto pasokondesu.
    It is an ASUS laptop.
  • 勉強、仕事、娯楽に使用します。Benkyō, shigoto, goraku ni shiyō shimasu.
    I use it for study, work and entertainment.
  • パソコンは機能がたくさんあります。Pasokon wa kinō ga takusan arimasu.
    The laptop has a lot of functions.
  • 台湾で5年前にそれを買いました。Taiwan de 5-nen mae ni sore o kaimashita.
    I bought it in Taiwan 5 years ago.
  • このパソコンは、他の多くのパソコンより安いです。Kono pasokon wa, hoka no ōku no pasokon yori yasuidesu.
    This laptop is cheaper than many other laptops.
  • それほど重くないです。Sorehodo omokunaidesu.
    It is not so heavy.
  • パソコンは便利なので、それが好きです。pasokon ha benri nanode, sore ga sukidesu.
    Because I work on it everyday, so I like it.

Liên hệ bưu điện hẹn lại giờ giao thư

  • A (You):すみません。再配達お願いします。私は Address の Name です。Sumimasen, sai haitatsu onegaishimasu. Watashi wa ... no ... desu.
    Hello. I call for the redelivery. I am ... from ....
  • B (Staff):
    will ask for your tracking number, postal code, address, phone number, and desired redelivery time as the following vocabulary.
  • 再配達。Sai haitatsu.
    Redelivery.
  • 追跡番号。Tsuiseki bangō.
    Tracking number.
  • 郵便番号 + 住所。Yūben bangō + Jūsho
    Postal code + Address.
  • 電話番号。Tenwabangō
    Phone number.
  • 再配達希望時間。Sai haitatsu kibō jikan
    Desired redelivery time.

Nội dung đã được người Nhật xác nhận
(Nguyễn Mỹ - 1/2020)

Chủ Nhật, 8 tháng 12, 2019

TIẾNG NHẬT GIAO TIẾP 1 (EVERYDAY JAPANESE 1)

Một số mẫu câu tiếng Nhật cho các tình huống giao tiếp hàng ngày.

Lần đầu làm quen (The first time to meet someone)

  • A: こんにちは。始めまして。Konnichi wa. Hajimemashite.
    Hello. Nice to meet you.
  • B: 始めまして。お元気ですか。Hajimemashite. O-genki desu ka?
    Nice to meet you. How are you?
  • A: はい、元気です。Hai, genki desu.
    I am fine.
  • B: 私は______と申します。ベトナムから来ました。京都で博士課程の学生です。あなたのお名前は?Watashi wa ______ to moushimasu. Kyoto de hakase katei no gakusei desu. Anata no o-namae wa?
    My name is ______, a doctoral student at Kyoto. What is your name?
  • A: 私は______と言います。大阪で修士課程の学生です。宜しくお願いします。Watashi wa ______ to iimasu. Osaka de shūshi katei no gakusei desu. Yoroshiku o-negai shimasu.
    My name is ______, a master student at Osaka. Pleased to make your acquaintance.
  • A: 専攻は何ですか。Senkō wa nan desu ka.
    what is your major?
  • A: 情報工学(or コンピュータサイエンス)を専攻しています。Jōhō kōgaku (Konpyūtasaiensu) o senkō shite imasu.
    I major in Information Engineering
  • B: 宜しくお願いします。Yoroshiku o-negai shimasu.
    Pleased to make your acquaintance.
  • A: これからお世話になります。Korekara osewa ni narimasu.
    Thank you for your support in advance.
  • B: こちらこそ、どうぞよろしく。Kochirakoso, dōzo yoroshiku.
    No, I'm the one that should be supported.

Ghé thăm nhà (Visiting someone's house)

  • Khi tới trước cửa:
    • Guest: ごめんください。 Gomen kudasai. Please forgive me for bothering you.
    • Host: いらっしゃいませ。 Irassaimase. Welcome.
  • Khi tới trước phòng:
    • Host: どうぞお上がりください。 Douzo oagari kudasai. Please come in.
    • Guest: おじゃまします Ojama shimasu, or 失礼します Shitsurei shimasu. Excuse me.
  • Khi đưa quà:
    • A: つまらないものですが… Tsumaranai mono desu ga ... Here is something for you.
    • A: これどうぞ。 Kore douzo. This is for you.
  • Khi mời uống nước:
    • Guest: どうぞお構いなく。 Douzo okamainaku. Please don't go to any trouble. Politely say this sentence although you may expect a host to prepare refreshments for you.

Ngỏ ý rời khỏi và tạm biệt (Leaving and say goodbye)

  • At work: お先に失礼します。 Osaki ni shitsureshimasu.
    Excuse me for leaving before you. Others may reply お疲れ様でした (otsukaresama deshita), which implie 'thank you for your hard work'.
  • At someone's home: そろそろ失礼します。 Sorosoro shitsurei shimasu.
    It is about time I should be leaving. You can also say Sorosoro kaerimasu (it's about time for me to go home).
  • お邪魔しました。 Ojama shimashita.
    Excuse me/I got in the way. This is often used when leaving someone's home.
  • General: じゃあね jaa ne, またね mata ne, or じゃあまたね ja mata ne.
    See ya.

Đi mua sắm (Shopping)

  • もっと安いのありますか。Motto yasui no arimasuka. Do you have the cheaper one?
  • A: ポイントカードはお持ちですか。Pointokādo wa omochi desuka. Do you have point card?
  • A: はい、持ってます Hai, mottemasu, or いいえ、持ってません Īe, mottemasen. Yes I have, or No I don't have
  • A: 小分けの 袋、 おねがい します。Kowake no fukuro, onegai shimasu. I need a small bag.
  • A: 袋はいりません。Fukuro wa irimasen. I don't need bag.
  • A: 現金でお願いします。Genkin de onegaishimasu. I want to pay by cash.
  • A: 袋はいりません。Fukuro wa irimasen. I do not need a bag.
  • A: またお越しください。Mata okosh kudasai. Please come again.

Đi ăn uống (At the restaurant)

  • ひとり です。Hitoridesu. Table for one
  • これをみっつください。Kore o mittsu kudasai. Three items of this one
  • A: あれ と 同じの、 おねがい します。Are to onaji no, onegai shimasu. Same as that, please.
  • A: ショウガ抜きに、できますか?。Shoga nuki ni, dekimasu ka. Can you make it without ginger?
  • A: しゃしん、 いいですか。Shashin iidesuka. Could you take a picture?
  • A: おいしそう。Oishii sou. Look delicious.
  • A: お会計お願い します。O kaikei onegai shimasu. Check, please.
  • A: 別々 に、 できますか。Betsubetsu ni, dekimasu ka. Can we pay separately?

Đi hớt tóc (At the barber shop)

  • カットをお願いします。katto wo onegaishimasu. A haircut, please!
  • おまかせします。omakase shimasu(Leaving the decision to the stylist)
  • 〜はどうしましょうか? 〜 wa dō shimashou ka? What about ... ?
  • これでお願いします。Kore de onegaishimasu. Like this, please.
  • すいてください。suite kudasai. Please thin it out.
  • A: サイドと襟足は 短めにすいてください。Saido to eriashi wa mijikame ni suite kudasai. Xung quanh (saido) và ót (eriashi) hớt ngắn.
  • A: 〜は おもめにしてくだい。〜 wa omome ni shitekudasai. Chỗ ~ để mái dày bùm xùm
  • A: 〜はかるめにしてください。〜 wa karume ni shitekudasai. Chỗ ~ để mái mỏng.
  • A: かりあげ、ツーブロック (内側は刈り上げて、外は残してください)。Kariage, tsūburokku (uchigawa wa kariagete,-gai wa nokoshite kudasai). Two block style (shave the inside, leave the outside).
  • もっと短くしてください。motto mijikaku shite kudasai. Please cut it a bit shorter.
  • A: 前髪を1センチだけ/ぐらい切ってください。1-senchi dake/gurai kitte kudasai. Please cut 1cm shorter (front hair).
  • A: サイドを1センチしてください。saido o 1-senchi ni shite kudasai. Please cut up to 1cm short (side hair).
----------
  • 前髪を2センチぐらい切ってください。maegami wo 2-senchi gurai kitte kudasai.Please cut off 2cm for the front hair.
  • サイドを6mmにしてください。上まで、こちらぐらい。saido o 6-mirimetoru ni shite kudasai. ue made, kochira gurai.Please cut up to 6mm for the side hair. Thin out upward, here.
  • 襟足だけ2cm短くしてください、上は切らないでください。 Eriashi dake 2 cm mijikaku shite kudasai,-jō wa kiranaide kudasai.Please shorten only the nape by 2cm, don't cut the top.
  • 襟足は 短めにすいてください。Eriashi wa mijikame ni suite kudasai.For the back hair, please cut it shorter.
  • もっと短くしてください。motto mijikaku shite kudasai. Please cut it a bit shorter.
  • kitte: cắt; suite: vét/cạo/làm ngắn; shite: làm cho.

Những câu nên học (Recommended sentences)

  • Q: やまださんいてる。Yamada-san iteru. Is Yamada here?
  • A: はい、いてます。/ いええ、いけません。Hai, itemasu. / Ie e, ikemasen. Yes, he is here / No, he is not here.
  • A: ちょっと 待って ください。Chotto matte kudasai. Wait a moment.
  • A: すぐ戻ってきます。Sugu modotte kimasu. I will be right back, wait.
  • A: 日本語が苦手です。Nihongo ga nigate desu. My Japanese is poor.
  • A: 私は日本語をベんきょうしています。Watashi wa nihongo o benkyōshite imasu. I am learning Japanese.
  • A: 英語でも いい です か。Eigo demo iidesuka. English, ok?
  • A: 8号館はどこですか。8-Gōkan wa dokodesu ka. Where is building 8?
  • A: 近くに駐輪場はありますか。Chikaku ni chūrinjō wa arimasu ka. Is there a bicycle parking lot nearby?
  • A: 警察/救急車 を 呼んで ください。Keisatsu/Kyuukyuusha o yonde kudasai. Please call the police/ambulance.
  • A: 頑張ってください。Ganbattekudasai. Please do your best.

Linh tinh (Others)

  • A: インフルエンザにかかりました。Infuruenza ni kakarimashita. I had the flu.
  • A: 風邪をひきました。Kaze o hikimashita. I caught a cold. Hikimashita is only used for kaze.

Nội dung đã được người Nhật xác nhận
(Nguyễn Mỹ - 12/2019)

Chủ Nhật, 1 tháng 12, 2019

[KIT] LINK HỮU ÍCH

Cấp cứu khi bệnh giữa khuya

     Khi bệnh đột ngột giữa khuya cần cấp cứu, dùng điện thoại cài app JapanTaxi (hoặc app khác) để kêu taxi nhờ đưa đến bệnh viện Kyoto City Emergency Care gần Nijo Castle.
     Địa chỉ viết bằng tiếng Nhật:
京都市急病診療所
〒604-8415 京都市中京区西ノ京東栂尾町6−1F 京都府医師会館
+81 75-354-6021
     Địa chỉ viết bằng tiếng Anh:
Kyoto City Emergency Care (Kyotoshi kyūbyō shinryōsho)
〒604-8415 Kyoto, Nakagyo Ward, Nishinokyo Higashitoganoocho,
6−1F Kyōtofu ishi kaikan
+81 75-354-6021
     Link Google Maps

Học tập (trong phạm vi KIT)

Khám phá văn hóa

Đời sống

Bản đồ các tuyến đường chính ở Kyoto

   

Địa chỉ cần thiết

Chuyển đồ về VN

Thứ Ba, 26 tháng 11, 2019

MINNANO NIHONGO GRAMMAR

[Textbook: Minna no Nihongo みんなの日本語]
[Reference: click here]

Lesson 8

Structure Example
GA (but): Link contrast ideas into 1 sentence.
SOSHITE (and): Link ideas of 2 sentences.
- 日本の食べ物はおいしいですが、高いです。
Nihon no tabemono wa oishii desu *GA,* takai desu.
- 日本はきれいです。そしておもしろいです
Nihon wa kirei desu *. SOSHITE* omoshiroi desu.
ADJECTIVE:
- Types: i-adjective and na-adjective (na-adjectives that end in い are usually written in Kanji)
- Affirmative: use normal form
- Negative: use non-trailing form (drop i from i-adj), and add JANAI (for na-adj), KUNAI (for i-adj)
- Before noun: use full form

TOTEMO (too), AMARI (not so): emphasize an adjective
Negative:
- わたしはひまじゃない。
Watashi wa hima janai.
- このじてんしゃはあまりよくないです。
Kono jitensha wa *AMARI* yokunai desu.

Adjective before noun:
- 京都はとてもにやかな町です。
Kyoto wa *TOTEMO* nigiyaka *NA* machi desu.
- あさんはおもしろい先生です。
Asan wa omoshiro*i* sensei desu.
DOU, DONNA (asking how):
- DOU DESU KA (how): at the end of the question
- DONNA [N] (what type of): before noun
- お仕事はどうですか
Oshigoto wa DOU desu ka
- それはどんな自転車ですか。
Sore wa DONNA jitensha desu ka?
DORE DESU KA (which one) - 貴方の自転車はどれですか
Anatanojitensha wa DORE desu ka?

Lesson 9

Structure Example
GA (comes after noun):
- GA ARIMASU: to have
- GA WAKARIMASU: to understand
- GA HOSHII/SUKI/KIRAI DESU: to want/like/hate
- GA JOUZU/HETA DESU: to be good/bad at sth
- GA as particle for receiver of action (to teach, to give, to send, etc.)
SOSHITE (and): Link ideas of 2 sentences.
-用事あります。
Youji GA arimasu. I have errand.
-英語わかる?
Eigo GA wakaru? Understand English?
-旅行すきです。
Ryokoo GA SUKI desu. Like travel.
-その映画嫌いです。
Sono eiga GA KIRAI desu. Hate that movie.
-英語上手です。
Eigo GA JOUZU desu.
-料理下手です。
Ryouri GA HETA desu. Bad at cooking.
LEVELS OF HAVING/BEING (+takusan, +sukoshi, -amari, -zenzen):
- Affirmative: takusan (a lot) > sukoshi (a little)
- Negative: amari (not so) > zenzen (not at all)
- お金がたくさんあります。
Okane ga takusan arimasu. I have a lot of money.
- きょうはすこし寒いです。 Kyou wa sukoshi samui desu. It is a bit cold today.
- お金があまりありません。
Okane ga amari arimasen. I don't have much money
LEVELS OF LIKE/UNDERSTANDING (+yoku, +daitai, +sukoshi, -amari, -zenzen):
- Affirmative: yoku (very well) > daitai (roughly, in general) > sukoshi (a little)
- Negative: amari (not so) > zenzen (not at all)
- 私は 日本語が よくわかります。
Watashi wa nihongo ga yoku wakarimasu. I understand Japanese well.
英語が すこし わかります。
eego ga sukoshi wakari masu. I understands English a little.
中国語が ぜんぜん わかりません。 Chuugoku go ga zenzen wakarimasen. I don’t understand Chinese at all.
KARA(because) & DOSHITE (why) - どして勉強しませんでしたか。
doshite benkyoushimasendeshita ka. Why didn't u study?
- 時間 が あまり ありません から、 勉強しませんでした。
jikan ga amari arimasen KARA, benkyooshimasendeshita. Because I don't have much time, so I didn't study.
- 今日は早く帰ります、 用事 が あります から
Kyo wa hayaku kaerimasu, youji ga arimasu kara. I go home early today, because I have thing.
Yesterday, today, tomorrow

Lesson 10

Structure Example
NI particle:
- Location in/at which something exist
- Specific time
- receiver or giver of action
- purpose of action (for ...)
- 研究室にだれがいますか。誰もいません。
Kenkyuushitsu ni dare ga imasu ka. Dare mo imasen.
- 朝6時に起きます。
Asa rokuji ni okimasu. Wake up at 6am.
- くがつ ここのか に 贈ります。
Kugatsu Kokonoka ni okurimasu. Send it on 9/9.
- 友達に会います。
Tomodachi ni aimasu. Meet friends.
- あなたにそれをあげる。
Anata ni sore o ageru. Give it to you.
- 昼ごはんを食べに行きます。
Hiru gohan o tabe ni ikimasu. Go for eating lunch.
... NI ...IMASU/ARIMASU: location of so/sth
- ... ni ga imasu/arimasu: There is so/sth at ...
- ... wa ... ni imasu/arimasu: ... is at ...
- あそこにおとこのひとがいます。
Asoko ni o toko no hito ga imasu. There is a man overthere.
- まるさきの像は宇治にあります。
Maru saki no zō wa Uji ni arimasu. There is Marusaki's statue in Uji.
N1 YA N2 NADO: N1, N2 and similar things - 鞄にノートやほんやペンなどを入れます。
Kaban ni nōto ya hon ya pen nado o iremasu. Put note, book, pen, etc. in bag.
Directions:
- 上 ue (above) vs. 下 shita (below)
- 左 hidari (left) vs. 右 migi (right)
- 前 mae (before) vs. 後ろ ushiro (behind)
- 中 naka (inside) vs. 外 soto (outside)
- 間 aida (between), となり tonari (next), 近く chikaku (near)
- 私の電話はテーブルの上にあります。
Watashi no denwa wa tēburu no ue ni arimasu. My phone is on the table.

Lesson 11

Structure Example
Counting numbers:
1 hito-tsu, 2 futa-tsu, 3 mit-tsu, 4 yot-tsu,
5 itsu-tsu, 6 mut-tsu, 7 nana-tsu, 8 yat-tsu,
9 kokono-tsu, 10 too
- みかんをいくつ買いましたか。8つ買いました。
Mikan o ikutsu kaimashita ka. Yattsu kaimashita.
How many mandarin oranges did you buy? I bought eight
Couting suffix:
- 人 nin (people): hito-ri, futa-ri, san-nin, yo-nin, go-nin, etc.
- 台 dai (machine): itchi-dai, ni-dai
- 枚 mai (thin items): itchi-mai, ni-mai
- 個 ko (small items): 1 ikko, 6 rokko, 8 hakko, 10 jukko
- ぽん pon (long items): 1 ippon, 6 roppon, 8 happon, 10 juppon
- 冊 satsu (book): 1 issatsu, 8 hassatsu, 10 jussatsu
いくつ IKUTSU: how many, for things counted as hitotsu, futatsu.
なん NAN : how many, used with a counter suffix.
どのくらい DONOKURAI: how long.
... に 一回 V: how often
ぐらい GURAI: about
- この会社に外国人が何人いますか? 5人います
How many foreigners are there in this company? There are five.
- どのくらい日本語を勉強しますか? 3年勉強しました。
How long did you study Japanese? I studied it for three years.
- 学校に先生が30人ぐらいいます。
There are about thirty teachers in our school.
- 1ヵ月に2回映画を見ます。
I go to see movies twice a month.

Lesson 12

Structure Example
Present and Past form of Noun and Adjective:
Comparative with yori and hodo:
X:greater は/のほうが + Y:lesser より + Adj. ...
X is more Adj than Y

X は + Y ほど + Adj_Neg. ...
X is not as Adj as Y
- 猫のほうが犬より好きです。
Neko no hō ga inu yori sukidesu. I like cats more than dogs.
- アジアは アフリカより おおきいです。
Ajia wa Afurika yori ōkīdesu. Asia is bigger than Africa.
- このかばんのほうが やすいです。
Kono kaban no hō ga yasuidesu. This bag is cheaper.
- スペインごは にほんごほど おもしろくない。
Supein go wa ni hon go hodo omoshirokunai.
Spanish is not as interesting as Japanese.
Superlative with ichiban/mottomo:
X で, Y は 一番 (or 最も) + Adj. ...
Among X, Y is the most Adj

- 秋が一番好きです。
Aki ga ichiban sukidesu. I like autumn the most.
- 東京スカイツリーは日本で一番高い建物です。
Tōkyō sukaitsurī wa Nihon de ichiban takai tatemono desu.
Tokyo Sky Tree is the tallest building in Japan.
- 本州は日本で最も大きい島です。
Honshū wa Nihon de mottomo ōkī shima desu.
Honshu is the largest island in Japan.
To say many/much:
Use 多い (ooi) as stand-alone adjective, use 多く (oku) with noun.
Noun ga ooi desu
Ooku no Noun ...

- 人が多いです。
Hito ga ooi desu. There are many people.
- 多くの人がいます。
Ooku no hito ga imasu. There are many people.

(Nguyễn Mỹ - 11/2019)

Thứ Ba, 12 tháng 11, 2019

NHỮNG CÂU CỬA MIỆNG VÀ TIẾNG LÓNG CỦA NGƯỜI NHẬT

Bài này giới thiệu đến các bạn những từ/cụm từ thường được dùng nhiều bởi người Nhật. Vận dụng đúng những từ này sẽ giúp tiếng Nhật của bạn tự nhiên hơn và hòa nhập hơn với người Nhật bản xứ. Lưu ý rằng nhiều từ sau đây chỉ được dùng trong trường hợp thân mật.

Nhóm câu dùng thường nhật và trang trạng

  • お疲れ様でした otsukaresama deshita (you've worked hard): nghĩa là "bạn vất vả rồi". Câu này dùng như một cách chào hay tạm biệt ai đó kèm lời khen rằng họ đã chăm chỉ làm việc.
  • お邪魔します ojama shimasu (sorry for intruding): dùng khi vào nhà ai đó. Khi ra khỏi nhà thì lại nói câu tương tự là お邪魔しました ojama shimashita.
  • いただきます itadakimasu (bon appetit): người Nhật thường chấp tay và nói câu này trước khi bắt đầu ăn. Nghĩa đen của câu này là "khiêm tốn đón nhận". Khi ăn xong, ta có thể nói ごちそうさまでした gochisou sama deshita để cảm ơn cho bữa ăn.
  • よろしくお願いします yoroshiku onegai shimasu (look forward to work with you):  nghĩa thông thường là "hân hạnh được gặp bạn". Câu này được dùng khi mới quen ai đó và mong đợi được người ta hợp tác hay chiếu cố. 
  • 本当に? hontoni (really): thiệt hông vậy.
  • 要らないです iranai desu (no, thanks): dùng khi ai đưa gì đó mà mình không có nhu cầu lấy. 
  • めしにいこう meshini ikou (let's go for eat): mình đi ăn đi.

Nhóm từ lóng dùng thường nhật

  • やばい yabai (incredible, horrible, youth words): tuyệt ghê chưa, thật không thể tin được.
  • seyakatte (even so, Kansai dialect): ngay cả thế.
  • いやだ iyada (no way): không có cửa, còn khuya.
  • 腹減る hara heru (I'm hungry): tui đói bụng.
  • まじで maji de (really? seriously?): thiệt hả, giống như chìn-chá trong tiếng Hàn.
  • まじで saikō (best, coolest): êm, quá đã.
  • すごい sugoi (amazing): dùng để khen điều gì đó với tất cả những tính chất tốt đẹp nhất: tuyệt vời, quá đỉnh, giỏi,... Từ này còn được dùng với nghĩa như "wow" để chỉ sự ngạc nhiên.
  • ウケる ukeru (that's funny, haha): hài vãi.
  • ちょ cho,  めっちゃ meccha (super):  siêu, rất. Ví dụ ちょかわいい nghĩa là siêu tuyệt, quá trời đỉnh,...
  • テキトー tekito- (appropriate, careless, nonsense): ẩu tả, tào lao. Từ này dùng để chỉ ai đó làm gì hời hợt, lười biếng. Ví dụ tekito ni hataraku (làm việc hời hợt), tekito no kotae (câu trả lời phù hợp, chỉ dùng trong trường).
  • うざい uzai (annoying): phiền, nhoi. 
  • 怠い darui (no power, lazy, sluggish): đuối, đừ.
  • 吞気な nonki na (cheerful and easygoing): chỉ tính người hòa đồng dễ chịu. Ví dụ 吞気な人 nonki na hito nghĩa là người hòa đồng.
  • そうなんだ sounanda (is that so): nghĩa như "ồ thế à", từ này để thể hiện bạn đang quan tâm tới cuộc nói chuyện (aizuchi). Đối với người lớn hơn, nên dùng そうなんですか sounan desuka (really).
  • 半端ない (hanpa nai): điên rồ. Dùng để mô tả một điều gì đó tốt, hoàn toàn điên rồ. “Ame hanpa nai!” nghĩa là “Mưa một cách điên rồ!”. Dùng khi bạn muốn than phiền về một điều gì đó hoặc một ai đó khiến bạn cảm thấy không thoải mái.  
  • キモい (kimoi): diễn tả cảm xúc thô thiển, kinh tởm. Kimoi là một từ rút gọn của từ “kimochi warui”. 
  • ダサい (dasai): lúa, ngáo, gà, dở hơi. Xuất phát từ chữ 田舎 (dasa, nhà quê). Nếu một ai đó hoàn toàn vô tâm hay thiếu tập trung, bạn có thể nói “dasai” và nếu một ai đó ăn mặc lỗi thời bạn cũng có thể nói “dasai”. 
  • ガチ (gachi): thật sự, hoàn toàn, vô cùng. 
  • しまった (shimatta): toi rồi, tiêu đời rồi. 
  • shimotta (Kansai dialect): toi rồi, tiêu đời rồi. 
  • ぴんぽん (pimpon): chuẩn luôn! Dùng để bày tỏ thái độ hết sức đồng ý với ý kiến của đối phương. Ví dụ: "Karaoke ni iki masen ka"/"pippon" nghĩa là "Hay đi hát karaoke nhé?" / "Chuẩn luôn". 

Nhóm cụm từ dài mang nghĩa bóng

  • 一石二鳥* isseki nichou (one stone two birds): nghĩa như câu "một mũi tên trúng hai con chim nhạn".
  • 二兎追うもの一兎も得ず nito oumono itto mo ezu (useless effort): câu này ngược lại với câu trên, nghĩa đen là "bắt hai con thỏ mà không được con nào", nghĩa bóng như câu "công dã tràng" ở Việt Nam.
  • 朝飯前 (Asa meshi mae): dễ như ăn cơm sườn.
  • 以心伝心 ishin denshin (heart-to-heart): nghĩa như câu "đi guốc trong bụng" ở Việt Nam.
  • 一期一会 ichigo ichie (once in a lifetime): duy nhất trong đời, ngàn năm có một. Ví dụ: 期会の機械 ichigo ichie no kikai (cơ hội ngàn năm có một) hoặc 一期一会の友達 ichigo ichie no tomodachi (bạn duy nhất trong đời).
Nội dung đã được người Nhật xác nhận
(Nguyễn Mỹ - 12/2019)